refrigerator car

refrigerator car

A train carries several refrigerator cars across the countryside.

Định nghĩa

Danh từ: Toa xe lửa chở hàng được trang bị hệ thống làm lạnh để bảo quản thực phẩm hoặc hàng hóa dễ hư hỏng trong quá trình vận chuyển.

dụ sử dụng
  • (Toa xe lửa chở hàng hệ thống làm lạnh đã giữ thịt tươi suốt chặng đường dài từ Chicago đến New York.)
  • (Trái cây rau củ được vận chuyển trong một toa xe lửa chở hàng hệ thống làm lạnh để tránh hư hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "refrigerator car" thường được dùng trong ngành vận tải đường sắt, đặc biệt vận chuyển thực phẩm đông lạnh hoặc dễ hỏng trên quãng đường dài.
    • The development of the refrigerator car revolutionized the food industry in the 19th century. (Sự phát triển của toa xe lửa chở hàng hệ thống làm lạnh đã cách mạng hóa ngành công nghiệp thực phẩm vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Refrigerated car (n): toa xe lửa được làm lạnh (thường dùng thay thế cho refrigerator car).

    • The company ordered several refrigerated cars for shipping dairy products. (Công ty đã đặt hàng nhiều toa xe lửa được làm lạnh để vận chuyển các sản phẩm từ sữa.)
  • Reefer (n, thông tục): từ lóng chỉ toa xe lửa hoặc xe tải hệ thống làm lạnh.

    • The reefer was loaded with frozen fish. (Toa xe lửa hệ thống làm lạnh đã được chất đầy đông lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Refrigerated freight car: toa xe chở hàng làm lạnh.
  • Cold storage car: toa xe bảo quản lạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "refrigerator car". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to load" (chất hàng) hoặc "to unload" (dỡ hàng) với cụm từ này: - They loaded the refrigerator car with fresh produce. (Họ chất hàng hóa tươi sống vào toa xe lửa hệ thống làm lạnh.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "refrigerator car".